HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

性格

tính cách
  1. xìnggéHSK4 (đề thi 2025)HSK3 (chuẩn 2021)danh từ
    tính cách
    例: 他的性格很开朗。 – Tính cách anh ấy rất cởi mở.
14
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

性
xìng
tính
tính (hậu tố chỉ tính chất)
忄 tim, tình cảm + 生
8 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
生shēng
sinh
sinh; đẻ; mọc男生
nánshēng · nam sinh; bạn nam
Đồng thanh bàng
同声旁
星xīng
tinh
tuần
Hình bàng: 忄 tim, tình cảm ≠ 日 mặt trời, thời gian
星期
xīngqī · tuần
Đồng thanh bàng
同声旁
姓xìng
tính
họ
Hình bàng: 忄 tim, tình cảm ≠ 女 phụ nữ
姓名
xìngmíng · họ tên
Đồng thanh bàng
同声旁
胜shèng
thắng
thắng, chiến thắng
Hình bàng: 忄 tim, tình cảm ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
胜利
shènglì · thắng lợi
Đồng thanh bàng
同声旁
牲shēng
sinh
hy sinh
Hình bàng: 忄 tim, tình cảm ≠ 牛 trâu bò
牺牲
xīshēng · hy sinh
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 忄 dễ lẫn với 亻: 忄 (tim – cảm xúc) có 2 chấm hai bên nét sổ: 情 快 怕. 亻 (người) chỉ có nét phẩy + nét sổ: 住 体.
Trong từ 性格
格
gé
cách
ô vuông; ô kẻ; ngăn (tủ); quy cách
木 cây, gỗ + 各
10 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 9 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
客kè
khách
không có gì (đáp lại lời cảm ơn)
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 宀 mái nhà
不客气
bù kèqì · không có gì (đáp lại lời cảm ơn)
Đồng thanh bàng
同声旁
各gè
các
các
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 口 miệng, nói, ăn
各地
gèdì · các nơi, khắp nơi
Đồng thanh bàng
同声旁
络luò
lạc
mạng internet
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 纟 tơ, sợi
网络
wǎngluò · mạng internet
Đồng thanh bàng
同声旁
略lüè
lược
sơ lược; hơi; lược bỏ
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 田 ruộng
策略
cèlüè · sách lược; chiến lược
Đồng thanh bàng
同声旁
酪lào
lạc
phô mai; pho mát
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 酉 rượu
奶酪
nǎilào · phô mai; pho mát
Đồng thanh bàng
同声旁
阁gé
các
gác xép; gác mái
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 门 cửa
阁楼
gélóu · gác xép; gác mái
Đồng thanh bàng
同声旁
骼gé
cách
bộ xương; xương cốt
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 骨 xương
骨骼
gǔgé · bộ xương; xương cốt
Đồng thanh bàng
同声旁
胳gē
cách
cánh tay
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
胳膊
gēbo · cánh tay
Đồng thanh bàng
同声旁
赂lù
lộ
hối lộ; đút lót
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 贝 tiền, của cải
贿赂
huìlù · hối lộ; đút lót
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 性格

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác