贿赂
hối lộ
- huìlùHSK7–9động từ / danh từphồn thể 賄賂hối lộ; đút lót例: 他因为贿赂官员被判了刑。 – Hắn bị kết án vì hối lộ quan chức.
11
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
贿
huì
hối
贝 tiền, của cải + 有
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 2 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 有 | yǒu hữu | có | 还有 hái yǒu · còn; vẫn còn; ngoài ra còn | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 郁 | yù uất | buồn bực; ấm ức; chán nản Hình bàng: 贝 tiền, của cải ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) | 郁闷 yùmèn · buồn bực; ấm ức; chán nản | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 贿赂
赂
lù
lộ
贝 tiền, của cải + 各
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 9 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 客 | kè khách | không có gì (đáp lại lời cảm ơn) Hình bàng: 贝 tiền, của cải ≠ 宀 mái nhà | 不客气 bù kèqì · không có gì (đáp lại lời cảm ơn) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 各 | gè các | các Hình bàng: 贝 tiền, của cải ≠ 口 miệng, nói, ăn | 各地 gèdì · các nơi, khắp nơi | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 格 | gé cách | ô vuông; ô kẻ; ngăn (tủ); quy cách Hình bàng: 贝 tiền, của cải ≠ 木 cây, gỗ | 表格 biǎogé · bảng biểu | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 络 | luò lạc | mạng internet Hình bàng: 贝 tiền, của cải ≠ 纟 tơ, sợi | 网络 wǎngluò · mạng internet | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 略 | lüè lược | sơ lược; hơi; lược bỏ Hình bàng: 贝 tiền, của cải ≠ 田 ruộng | 策略 cèlüè · sách lược; chiến lược | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 酪 | lào lạc | phô mai; pho mát Hình bàng: 贝 tiền, của cải ≠ 酉 rượu | 奶酪 nǎilào · phô mai; pho mát | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 阁 | gé các | gác xép; gác mái Hình bàng: 贝 tiền, của cải ≠ 门 cửa | 阁楼 gélóu · gác xép; gác mái | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 骼 | gé cách | bộ xương; xương cốt Hình bàng: 贝 tiền, của cải ≠ 骨 xương | 骨骼 gǔgé · bộ xương; xương cốt | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 胳 | gē cách | cánh tay Hình bàng: 贝 tiền, của cải ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể | 胳膊 gēbo · cánh tay | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 贿赂
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (1)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.
| 汇率 | huìlǜ hối suất | tỷ giá | HSK4 |