屈服
khuất phục
- qūfúHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từkhuất phục; chịu khuất phục例: 面对困难,他从来没有屈服过。 – Trước khó khăn, anh ấy chưa bao giờ chịu khuất phục.
23
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
屈
qū
khuất
尸 thân người, nhà + 出
8 nét · kết cấu bao trái – trên · HSK7-9
Dễ nhầm với 23 chữ (hiển thị 12):
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 出 | chū xuất | ra ngoài | 出来 chūlái · đi ra; ra (ngoài) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 础 | chǔ sở | cơ sở, căn bản Hình bàng: 尸 thân người, nhà ≠ 石 đá | 基础 jīchǔ · cơ sở, căn bản | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 拙 | zhuō chuyết | vụng về; lóng ngóng Hình bàng: 尸 thân người, nhà ≠ 扌 tay, động tác tay | 笨拙 bènzhuō · vụng về; lóng ngóng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 茁 | zhuó truất | khỏe mạnh; phát triển tốt (cây, trẻ) Hình bàng: 尸 thân người, nhà ≠ 艹 cỏ, cây | 茁壮 zhuózhuàng · khỏe mạnh; phát triển tốt (cây, trẻ) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 掘 | jué quật | khai quật; phát hiện (nhân tài, tiềm năng) Hình bàng: 尸 thân người, nhà ≠ 扌 tay, động tác tay | 发掘 fājué · khai quật; phát hiện (nhân tài, tiềm năng) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 倔 | jué quật | cục cằn; ương bướng; cộc lốc Hình bàng: 尸 thân người, nhà ≠ 亻 người | 倔强 juéjiàng · bướng bỉnh; cứng đầu; quật cường | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 崛 | jué quật | trỗi dậy; vươn lên; nổi lên Hình bàng: 尸 thân người, nhà ≠ 山 núi | 崛起 juéqǐ · trỗi dậy; vươn lên; nổi lên | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 窟 | kū quật | lỗ thủng; (bóng) lỗ hổng, thâm hụt Hình bàng: 尸 thân người, nhà ≠ 穴 hang, lỗ | 窟窿 kūlong · lỗ thủng; (bóng) lỗ hổng, thâm hụt | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 层 | céng tầng | tầng Bộ kiện trong: 出 ≠ 云 | 层次 céngcì · tầng lớp, cấp độ; trình tự, bố cục | Cùng kết cấu bao vây 包围结构 |
| 屋 | wū ốc | nhà; phòng Bộ kiện trong: 出 ≠ 至 | 房屋 fángwū · nhà cửa, nhà ở | Cùng kết cấu bao vây 包围结构 |
| 属 | shǔ thục | thuộc; cầm tinh, tuổi (con giáp) Bộ kiện trong: 出 ≠ 禹 | 家属 jiāshǔ · người nhà, gia quyến | Cùng kết cấu bao vây 包围结构 |
| 居 | jū cư | cư dân, người dân Bộ kiện trong: 出 ≠ 古 | 居民 jūmín · cư dân, người dân | Cùng kết cấu bao vây 包围结构 |
Trong từ 屈服
服
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 屈服
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.