HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

子弹

tử đạn
  1. zǐdànHSK7–9 (đề thi 2025)HSK5 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 子彈
    viên đạn
    例: 子弹飞行的速度比声音还快。 – Viên đạn bay còn nhanh hơn cả âm thanh.
9
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

子
zi
tử
hậu tố danh từ (桌子, 孩子…)
3 nét · kết cấu đan xen · HSK1
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
好hǎo
hảo
tốt, khỏe你好
nǐhǎo · xin chào; chào bạn
Đồng thanh bàng
同声旁
李li
lý
hành lý行李
xíngli · hành lý
Đồng thanh bàng
同声旁
仔zǎi
tử
cẩn thận仔细
zǐxì · cẩn thận
Đồng thanh bàng
同声旁
籽zǐ
tử
hạt (của cây, quả)籽
zǐ · hạt (của cây, quả)
Đồng thanh bàng
同声旁
了liǎo
liễu
đã (dùng để chỉ sự thay đổi)除了
chúle · ngoài ra, trừ ra
Chữ hình cận
形近字
👀 了 / 子: 子 = 了 + một nét ngang ở giữa.
Trong từ 子弹
弹
tán
đàn
gảy, đánh (đàn); bật, búng
弓 cái cung + 单
11 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
单dān
đơn
đơn, lẻ; chỉ, riêng菜单
càidān · thực đơn
Đồng thanh bàng
同声旁
禅chán
thiền
thiền trượng; gậy của nhà sư
Hình bàng: 弓 cái cung ≠ 礻 thần, lễ, phúc
禅杖
chánzhàng · thiền trượng; gậy của nhà sư
Đồng thanh bàng
同声旁
惮dàn
đạn
không kiêng nể gì; ngang nhiên
Hình bàng: 弓 cái cung ≠ 忄 tim, tình cảm
肆无忌惮
sìwújìdàn · không kiêng nể gì; ngang nhiên
Đồng thanh bàng
同声旁
阐chǎn
xiển
giải thích rõ; trình bày, diễn giải
Hình bàng: 弓 cái cung ≠ 门 cửa
阐释
chǎnshì · giải thích rõ; trình bày, diễn giải
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 子弹

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác