HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

嫂子

tẩu tử
  1. sǎoziHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từ
    chị dâu
    例: 我哥哥和嫂子下个月要来北京看我。 – Anh trai và chị dâu tôi tháng sau sẽ đến Bắc Kinh thăm tôi.
8
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

嫂
sǎo
tẩu
女 phụ nữ + 叟
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
瘦shòu
sấu
gầy
Hình bàng: 女 phụ nữ ≠ 疒 bệnh
瘦
shòu · gầy
Đồng thanh bàng
同声旁
搜sōu
sưu
tìm, lục soát; tìm kiếm (trên mạng)
Hình bàng: 女 phụ nữ ≠ 扌 tay, động tác tay
搜索
sōusuǒ · tìm kiếm
Đồng thanh bàng
同声旁
艘sōu
sưu
chiếc (lượng từ cho tàu thuyền)
Hình bàng: 女 phụ nữ ≠ 舟 thuyền
艘
sōu · chiếc (lượng từ cho tàu thuyền)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 嫂子
子
zi
tử
hậu tố danh từ (桌子, 孩子…)
3 nét · kết cấu đan xen · HSK1
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
好hǎo
hảo
tốt, khỏe你好
nǐhǎo · xin chào; chào bạn
Đồng thanh bàng
同声旁
李li
lý
hành lý行李
xíngli · hành lý
Đồng thanh bàng
同声旁
仔zǎi
tử
cẩn thận仔细
zǐxì · cẩn thận
Đồng thanh bàng
同声旁
籽zǐ
tử
hạt (của cây, quả)籽
zǐ · hạt (của cây, quả)
Đồng thanh bàng
同声旁
了liǎo
liễu
đã (dùng để chỉ sự thay đổi)除了
chúle · ngoài ra, trừ ra
Chữ hình cận
形近字
👀 了 / 子: 子 = 了 + một nét ngang ở giữa.
Trong từ 嫂子

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác