搜索

sưu tác
  1. sōusuǒHSK5động từ
    tìm kiếm
    例: 我们需要搜索更多的信息。 – Chúng ta cần tìm kiếm thêm thông tin.
4
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

sōu
sưu
tìm, lục soát; tìm kiếm (trên mạng)
扌 tay, động tác tay + 叟
12 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
瘦shòu
sấu
gầy
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 疒 bệnh
瘦
shòu · gầy
Đồng thanh bàng
同声旁
嫂sǎo
tẩu
chị dâu
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 女 phụ nữ
嫂子
sǎozi · chị dâu
Đồng thanh bàng
同声旁
艘sōu
sưu
chiếc (lượng từ cho tàu thuyền)
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 舟 thuyền
艘
sōu · chiếc (lượng từ cho tàu thuyền)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 搜索
suǒ
tác
10 nét · kết cấu trên – dưới · HSK5
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
嗦suo
sách
run; run rẩy哆嗦
duōsuo · run; run rẩy
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 搜索

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.