搜
sưu
- sōuHSK5động từtìm, lục soát; tìm kiếm (trên mạng)例: 不认识的词,你可以上网搜一下。 – Từ nào không biết, bạn có thể lên mạng tìm thử.
3
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
搜
sōu
sưu
tìm, lục soát; tìm kiếm (trên mạng)
扌 tay, động tác tay + 叟
12 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 3 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 瘦 | shòu sấu | gầy Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 疒 bệnh | 瘦 shòu · gầy | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 嫂 | sǎo tẩu | chị dâu Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 女 phụ nữ | 嫂子 sǎozi · chị dâu | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 艘 | sōu sưu | chiếc (lượng từ cho tàu thuyền) Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 舟 thuyền | 艘 sōu · chiếc (lượng từ cho tàu thuyền) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 搜
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (1)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
| 艘 | sōu sưu | chiếc (lượng từ cho tàu thuyền) | HSK7-9 |