HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

奶酪

nãi lạc
  1. nǎilàoHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021danh từ
    phô mai; pho mát
    例: 奶酪是用奶做成的。 – Phô mai được làm từ sữa.
14
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

奶
nǎi
nãi
sữa
女 phụ nữ + 乃
5 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
仍réng
nhưng
vẫn, vẫn còn
Hình bàng: 女 phụ nữ ≠ 亻 người
仍然
réngrán · vẫn
Đồng thanh bàng
同声旁
秀xiù
tú
ưu tú
Hình bàng: 女 phụ nữ ≠ 禾 lúa
优秀
yōuxiù · ưu tú
Đồng thanh bàng
同声旁
扔rēng
nhinh
ném
Hình bàng: 女 phụ nữ ≠ 扌 tay, động tác tay
扔
rēng · ném
Đồng thanh bàng
同声旁
乃nǎi
nãi
là (văn viết); bèn, mới乃至
nǎizhì · thậm chí; cho đến cả
Đồng thanh bàng
同声旁
孕yùn
dựng
mang bầu
Hình bàng: 女 phụ nữ ≠ 子 con
怀孕
huáiyùn · mang bầu
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 奶酪
酪
lào
lạc
酉 rượu + 各
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 9 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
客kè
khách
không có gì (đáp lại lời cảm ơn)
Hình bàng: 酉 rượu ≠ 宀 mái nhà
不客气
bù kèqì · không có gì (đáp lại lời cảm ơn)
Đồng thanh bàng
同声旁
各gè
các
các
Hình bàng: 酉 rượu ≠ 口 miệng, nói, ăn
各地
gèdì · các nơi, khắp nơi
Đồng thanh bàng
同声旁
格gé
cách
ô vuông; ô kẻ; ngăn (tủ); quy cách
Hình bàng: 酉 rượu ≠ 木 cây, gỗ
表格
biǎogé · bảng biểu
Đồng thanh bàng
同声旁
络luò
lạc
mạng internet
Hình bàng: 酉 rượu ≠ 纟 tơ, sợi
网络
wǎngluò · mạng internet
Đồng thanh bàng
同声旁
略lüè
lược
sơ lược; hơi; lược bỏ
Hình bàng: 酉 rượu ≠ 田 ruộng
策略
cèlüè · sách lược; chiến lược
Đồng thanh bàng
同声旁
阁gé
các
gác xép; gác mái
Hình bàng: 酉 rượu ≠ 门 cửa
阁楼
gélóu · gác xép; gác mái
Đồng thanh bàng
同声旁
骼gé
cách
bộ xương; xương cốt
Hình bàng: 酉 rượu ≠ 骨 xương
骨骼
gǔgé · bộ xương; xương cốt
Đồng thanh bàng
同声旁
胳gē
cách
cánh tay
Hình bàng: 酉 rượu ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
胳膊
gēbo · cánh tay
Đồng thanh bàng
同声旁
赂lù
lộ
hối lộ; đút lót
Hình bàng: 酉 rượu ≠ 贝 tiền, của cải
贿赂
huìlù · hối lộ; đút lót
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 奶酪

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác