奶酪
nãi lạc
- nǎilàoHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021danh từphô mai; pho mát例: 奶酪是用奶做成的。 – Phô mai được làm từ sữa.
14
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
奶
nǎi
nãi
sữa
女 phụ nữ + 乃
5 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 5 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 仍 | réng nhưng | vẫn, vẫn còn Hình bàng: 女 phụ nữ ≠ 亻 người | 仍然 réngrán · vẫn | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 秀 | xiù tú | ưu tú Hình bàng: 女 phụ nữ ≠ 禾 lúa | 优秀 yōuxiù · ưu tú | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 扔 | rēng nhinh | ném Hình bàng: 女 phụ nữ ≠ 扌 tay, động tác tay | 扔 rēng · ném | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 乃 | nǎi nãi | là (văn viết); bèn, mới | 乃至 nǎizhì · thậm chí; cho đến cả | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 孕 | yùn dựng | mang bầu Hình bàng: 女 phụ nữ ≠ 子 con | 怀孕 huáiyùn · mang bầu | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 奶酪
酪
lào
lạc
酉 rượu + 各
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 9 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 客 | kè khách | không có gì (đáp lại lời cảm ơn) Hình bàng: 酉 rượu ≠ 宀 mái nhà | 不客气 bù kèqì · không có gì (đáp lại lời cảm ơn) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 各 | gè các | các Hình bàng: 酉 rượu ≠ 口 miệng, nói, ăn | 各地 gèdì · các nơi, khắp nơi | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 格 | gé cách | ô vuông; ô kẻ; ngăn (tủ); quy cách Hình bàng: 酉 rượu ≠ 木 cây, gỗ | 表格 biǎogé · bảng biểu | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 络 | luò lạc | mạng internet Hình bàng: 酉 rượu ≠ 纟 tơ, sợi | 网络 wǎngluò · mạng internet | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 略 | lüè lược | sơ lược; hơi; lược bỏ Hình bàng: 酉 rượu ≠ 田 ruộng | 策略 cèlüè · sách lược; chiến lược | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 阁 | gé các | gác xép; gác mái Hình bàng: 酉 rượu ≠ 门 cửa | 阁楼 gélóu · gác xép; gác mái | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 骼 | gé cách | bộ xương; xương cốt Hình bàng: 酉 rượu ≠ 骨 xương | 骨骼 gǔgé · bộ xương; xương cốt | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 胳 | gē cách | cánh tay Hình bàng: 酉 rượu ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể | 胳膊 gēbo · cánh tay | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 赂 | lù lộ | hối lộ; đút lót Hình bàng: 酉 rượu ≠ 贝 tiền, của cải | 贿赂 huìlù · hối lộ; đút lót | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 奶酪
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.