HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

哽咽

ngạnh ế
  1. gěngyèHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021động từ
    nghẹn ngào
    例: 说到这里,她哽咽得说不出话来。 – Nói đến đây, cô ấy nghẹn ngào không nói nên lời.
7
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

哽
gěng
ngạnh
口 miệng, nói, ăn + 更
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
更gēng
cánh
hơn, càng更加
gèngjiā · càng, càng thêm
Đồng thanh bàng
同声旁
便biàn
tiện
liền, ngay, tiện
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 亻 người
方便
fāngbiàn · thuận tiện
Đồng thanh bàng
同声旁
硬yìng
ngạnh
cứng
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 石 đá
硬件
yìngjiàn · phần cứng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 哽咽
咽
yè
ế
nuốt; nén, nuốt (lời nói, cơn giận)
口 miệng, nói, ăn + 因
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
因yīn
nhân
vì; do; nguyên nhân
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 囗 vây quanh
因为
yīnwèi · vì
Đồng thanh bàng
同声旁
烟yān
yên
thuốc lá; khói
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 火 lửa
抽烟
chōuyān · hút thuốc
Đồng thanh bàng
同声旁
恩ēn
ân
ân nhân
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 心 tim, tình cảm, suy nghĩ
恩人
ēnrén · ân nhân
Đồng thanh bàng
同声旁
姻yīn
nhân
hôn nhân
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 女 phụ nữ
婚姻
hūnyīn · hôn nhân
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 哽咽

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác