HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

周边

chu biên
  1. zhōubiānHSK6 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 周邊
    xung quanh; vùng lân cận; (sản phẩm) ăn theo
    例: 我们酒店周边有很多餐馆和商店。 – Xung quanh khách sạn chúng tôi có rất nhiều nhà hàng và cửa hàng.
43
chữ dễ nhầm
2
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

周
zhōu
chu
tuần
口 miệng, nói, ăn + 田
8 nét · kết cấu bao trên · HSK2
Dễ nhầm với 15 chữ (hiển thị 12):
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
果guǒ
quả
trái cây
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 木 cây, gỗ
水果
shuǐguǒ · trái cây
Đồng thanh bàng
同声旁
备bèi
bị
chuẩn bị; có đủ; phòng bị
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 夂 bước chậm
准备
zhǔnbèi · chuẩn bị
Đồng thanh bàng
同声旁
累lěi
lũy
mệt
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 糸 tơ, sợi
积累
jīlěi · tích lũy
Đồng thanh bàng
同声旁
思sī
tư
ý nghĩa
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 心 tim, tình cảm, suy nghĩ
意思
yìsi · ý nghĩa
Đồng thanh bàng
同声旁
调tiáo
điều
điều động, chuyển (công tác)
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 讠 lời nói
调查
diàochá · điều tra
Đồng thanh bàng
同声旁
雷léi
lôi
sấm; sét; mìn
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 雨 mưa, thời tiết
打雷
dǎléi · có sấm, sấm nổ
Đồng thanh bàng
同声旁
奋fèn
phấn
phấn đấu
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 大 to lớn
奋斗
fèndòu · phấn đấu
Đồng thanh bàng
同声旁
细xì
tế
mảnh, nhỏ; tỉ mỉ
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 纟 tơ, sợi
细节
xìjié · tình tiết
Đồng thanh bàng
同声旁
胃wèi
vị
dạ dày
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
胃口
wèikǒu · khẩu vị
Đồng thanh bàng
同声旁
田tián
điền
ruộng; đồng ruộng农田
nóngtián · ruộng đồng; đất canh tác
Đồng thanh bàng
同声旁
苗miáo
miêu
mầm; cây non; mầm mống
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 艹 cỏ, cây
禾苗
hémiáo · cây mạ; mạ non (lúa, ngũ cốc)
Đồng thanh bàng
同声旁
凋diāo
điêu
tàn; héo rụng
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 冫 băng, lạnh
凋谢
diāoxiè · tàn; héo rụng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 周边
边
biān
biên
bên; cạnh; mép
辶 đi, di chuyển + 力
5 nét · kết cấu bao trái – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 28 chữ (hiển thị 12):
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
男nán
nam
nam; con trai
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 田 ruộng
男人
nánrén · đàn ông
Đồng thanh bàng
同声旁
力lì
lực
sức, lực努力
nǔlì · nỗ lực, chăm chỉ
Đồng thanh bàng
同声旁
历lì
lịch
kinh nghiệm; trải qua, kinh qua
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 厂 sườn núi, xưởng
经历
jīnglì · kinh nghiệm; trải qua, kinh qua
Đồng thanh bàng
同声旁
另lìng
linh
khác; ngoài ra; riêng
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 口 miệng, nói, ăn
另外
lìngwài · ngoài ra, còn lại
Đồng thanh bàng
同声旁
穷qióng
cùng
nghèo
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 穴 hang, lỗ
穷人
qióngrén · người nghèo
Đồng thanh bàng
同声旁
幼yòu
yếu
nhà trẻ
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 幺 nhỏ bé
幼儿园
yòu'éryuán · nhà trẻ
Đồng thanh bàng
同声旁
夯hāng
hãng
nện chặt (đất); (bóng) củng cố vững chắc
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 大 to lớn
夯实
hāngshí · nện chặt (đất); (bóng) củng cố vững chắc
Đồng thanh bàng
同声旁
虏lǔ
lỗ
tù binh; bắt làm tù binh
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 虍 vằn hổ
俘虏
fúlǔ · tù binh; bắt làm tù binh
Đồng thanh bàng
同声旁
这zhè
giá
đây, này
Bộ kiện trong: 力 ≠ 文
这个
zhège · cái này; này
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
远yuǎn
viễn
xa
Bộ kiện trong: 力 ≠ 元
永远
yǒngyuǎn · mãi mãi
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
还huán
hoàn
vẫn, còn
Bộ kiện trong: 力 ≠ 不
还是
háishi · vẫn còn, hay là
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
进jìn
tiến
vào
Bộ kiện trong: 力 ≠ 井
进来
jìnlái · đi vào; vào (về phía người nói)
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
Trong từ 周边

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ hình cận 形近词 (2)

Chỉ khác chữ hình cận (tô đỏ) – dễ viết nhầm khi chép.

雷达léidá
lôi đạt
ra-đaHSK7-9
奋力fènlì
phấn lực
dốc sức; ra sứcHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác