HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

调

điệu
2 mục trong danh sách HSK 3.0
  1. 1.
    diàoHSK5 (đề thi 2025)HSK3 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK3động từphồn thể 調
    điều động, chuyển (công tác)
    例: 他下个月要调到上海工作。 – Tháng sau anh ấy sẽ được điều chuyển đến Thượng Hải làm việc.
  2. 2.
    tiáoHSK3 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025✍ phải viết tay ở HSK3động từphồn thể 調
    điều chỉnh, chỉnh; pha, trộn
    例: 请你把冷气调高点。 – Bạn chỉnh điều hòa cao lên một chút nhé.
5
chữ dễ nhầm
7
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

调
tiáo
điều
điều động, chuyển (công tác)
讠 lời nói + 周
10 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
周zhōu
chu
tuần
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 口 miệng, nói, ăn
上周
shàng zhōu · tuần trước
Đồng thanh bàng
同声旁
凋diāo
điêu
tàn; héo rụng
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 冫 băng, lạnh
凋谢
diāoxiè · tàn; héo rụng
Đồng thanh bàng
同声旁
雕diāo
điêu
chạm, khắc; điêu khắc; chim điêu
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 隹 chim
雕像
diāoxiàng · tượng; pho tượng
Đồng thanh bàng
同声旁
稠chóu
trù
đặc, sệt; dày đặc
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 禾 lúa
稠密
chóumì · dày đặc; đông đúc
Đồng thanh bàng
同声旁
绸chóu
trù
tơ lụa
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 纟 tơ, sợi
丝绸
sīchóu · tơ lụa
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 调

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (3)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

掉diào
treo
rơiHSK2
吊diào
điếu
treo; cẩu (lên)HSK6
条tiáo
điều
sợi, cáiHSK2

Từ cận âm 近音词 (4)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

叼diāo
điêu
ngậm (trong miệng)HSK7-9
雕diāo
điêu
chạm, khắc; điêu khắc; chim điêuHSK7-9
跳tiào
khiêu
nhảyHSK3
挑tiāo
thiêu
chọn, lựa; gánhHSK4
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác