吸
hấp
- xīHSK4 (đề thi 2025)HSK4 (chuẩn 2021)động từhít; hút; hấp thụ例: 请深吸一口气。 – Hãy hít một hơi thật sâu.
5
chữ dễ nhầm
9
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
吸
xī
hấp
hít; hút; hấp thụ
口 miệng, nói, ăn + 及
6 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 5 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 级 | jí cấp | cấp; bậc; trình độ Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 纟 tơ, sợi | 高级 gāojí · cao cấp | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 及 | jí cập | và; cùng (văn viết, nối danh từ); kịp, đạt tới | 及时 jíshí · kịp thời | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 极 | jí cực | cực kỳ Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 木 cây, gỗ | 积极 jījí · tích cực | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 圾 | jī cấp | rác, rác thải Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 土 đất | 垃圾 lājī · rác, rác thải | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 汲 | jí cấp | hấp thu; rút ra (kinh nghiệm, bài học) Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 氵 nước | 汲取 jíqǔ · hấp thu; rút ra (kinh nghiệm, bài học) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 吸
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (4)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
Từ cận âm 近音词 (5)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.