HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

华侨

hoa kiều
  1. huáqiáoHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 華僑
    Hoa kiều (người Trung Quốc định cư ở nước ngoài)
    例: 很多海外华侨回到家乡投资建设。 – Nhiều Hoa kiều ở hải ngoại trở về quê hương đầu tư xây dựng.
7
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

华
huá
hoa
十 mười + 化
6 nét · kết cấu trên – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
哗huá
hoa
binh biến; (quân đội) làm phản
Hình bàng: 十 mười ≠ 口 miệng, nói, ăn
哗变
huábiàn · binh biến; (quân đội) làm phản
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 华侨
侨
qiáo
kiều
亻 người + 乔
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 6 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
桥qiáo
kiều
cầu
Hình bàng: 亻 người ≠ 木 cây, gỗ
桥梁
qiáoliáng · cầu; cầu nối (nghĩa bóng)
Đồng thanh bàng
同声旁
骄jiāo
kiêu
tự hào, kiêu ngạo
Hình bàng: 亻 người ≠ 马 ngựa
骄傲
jiāo'ào · tự hào, kiêu ngạo
Đồng thanh bàng
同声旁
乔qiáo
kiều
cải trang; giả dạng乔装
qiáozhuāng · cải trang; giả dạng
Đồng thanh bàng
同声旁
娇jiāo
kiều
nuông chiều; chiều chuộng (làm hư)
Hình bàng: 亻 người ≠ 女 phụ nữ
娇惯
jiāoguàn · nuông chiều; chiều chuộng (làm hư)
Đồng thanh bàng
同声旁
矫jiǎo
kiểu
nắn chỉnh; chỉnh sửa (tật, lỗi)
Hình bàng: 亻 người ≠ 矢 mũi tên
矫正
jiǎozhèng · nắn chỉnh; chỉnh sửa (tật, lỗi)
Đồng thanh bàng
同声旁
轿jiào
kiệu
xe con; ô tô con
Hình bàng: 亻 người ≠ 车 xe
轿车
jiàochē · xe con; ô tô con
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 华侨

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác