HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

剪彩

tiễn thải
  1. jiǎncǎiHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021động từ
    cắt băng khánh thành
    例: 市长出席了新大桥的剪彩仪式。 – Thị trưởng đã dự lễ cắt băng khánh thành cây cầu mới.
6
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

剪
jiǎn
tiển
cắt (bằng kéo)
刀 dao + 前
11 nét · kết cấu trên – dưới · HSK5
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
前qián
tiền
trước; phía trước
Hình bàng: 刀 dao ≠ 䒑
前边
qiánbian · phía trước; đằng trước
Đồng thanh bàng
同声旁
箭jiàn
tiễn
mũi tên
Hình bàng: 刀 dao ≠ ⺮ tre
火箭
huǒjiàn · tên lửa
Đồng thanh bàng
同声旁
煎jiān
chiên
rán; chiên (ít dầu); sắc (thuốc)
Hình bàng: 刀 dao ≠ 灬 lửa
煎熬
jiān'áo · dày vò; giày vò khổ sở
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 剪彩
彩
cǎi
thái
彡 lông, vằn + 采
11 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
菜cài
thái
món ăn, rau củ
Hình bàng: 彡 lông, vằn ≠ 艹 cỏ, cây
菜单
càidān · thực đơn
Đồng thanh bàng
同声旁
采cǎi
thái
hái; ngắt; thu thập; khai thác
Hình bàng: 彡 lông, vằn ≠ 爪 móng vuốt
采取
cǎiqǔ · áp dụng, chọn dùng
Đồng thanh bàng
同声旁
睬cǎi
thải
đếm xỉa; để ý tới
Hình bàng: 彡 lông, vằn ≠ 目 mắt
理睬
lǐcǎi · đếm xỉa; để ý tới
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 剪彩

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác