HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

傍晚

bạng vãn
  1. bàngwǎnHSK5 (đề thi 2025)HSK6 (chuẩn 2021)danh từ
    chiều muộn, chập tối
    例: 我们傍晚去散步吧。 – Chập tối chúng mình đi dạo nhé.
10
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

傍
bàng
bạng
亻 người + 旁
12 nét · kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 7 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
旁páng
bàng
bên, bên cạnh; khác (người khác)旁边
pángbiān · bên cạnh
Đồng thanh bàng
同声旁
榜bǎng
bảng
bảng xếp hạng
Hình bàng: 亻 người ≠ 木 cây, gỗ
排行榜
páihángbǎng · bảng xếp hạng
Đồng thanh bàng
同声旁
螃páng
bàng
con cua
Hình bàng: 亻 người ≠ 虫 sâu bọ
螃蟹
pángxiè · con cua
Đồng thanh bàng
同声旁
磅bàng
bàng
pound (đơn vị đo lường)
Hình bàng: 亻 người ≠ 石 đá
磅
bàng · pound (đơn vị đo lường)
Đồng thanh bàng
同声旁
膀bǎng
bàng
cánh
Hình bàng: 亻 người ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
翅膀
chìbǎng · cánh
Đồng thanh bàng
同声旁
谤bàng
báng
phỉ báng; vu khống, bôi nhọ
Hình bàng: 亻 người ≠ 讠 lời nói
诽谤
fěibàng · phỉ báng; vu khống, bôi nhọ
Đồng thanh bàng
同声旁
镑bàng
bảng
đồng bảng Anh
Hình bàng: 亻 người ≠ 钅 kim loại
英镑
yīngbàng · đồng bảng Anh
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 傍晚
晚
wǎn
vãn
muộn; trễ
日 mặt trời, thời gian + 免
11 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
免miǎn
miễn
miễn; khỏi phải; bãi miễn避免
bìmiǎn · tránh, ngăn ngừa
Đồng thanh bàng
同声旁
勉miǎn
miễn
khích lệ; động viên
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 力 sức
勉励
miǎnlì · khích lệ; động viên
Đồng thanh bàng
同声旁
挽wǎn
vãn
khoác (tay); xắn (tay áo); kéo, níu
Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 扌 tay, động tác tay
挽回
wǎnhuí · cứu vãn; vãn hồi
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 日 dễ lẫn với 目: 日 (mặt trời) 1 nét ngang giữa: 晴 时 明 – thời gian, ánh sáng. 目 (mắt) 2 nét ngang: 睛 眼 看 – nhìn.
Trong từ 傍晚

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác