HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

倾斜

khuynh tà
  1. qīngxiéHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 傾斜
    nghiêng; dốc; (nghĩa bóng) ưu tiên, nghiêng về
    例: 这座古塔已经有些倾斜了。 – Ngọn tháp cổ này đã hơi nghiêng.
7
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

倾
qīng
khuynh
亻 người + 顷
kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
顷qǐng
khoảnh
héc-ta (ha)
Hình bàng: 亻 người ≠ 页 đầu
公顷
gōngqǐng · héc-ta (ha)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 倾斜
斜
xié
tà
nghiêng, chéo
斗 cái đấu + 余
11 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 6 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
除chú
trừ
trừ; ngoài… ra; bỏ đi, loại bỏ
Hình bàng: 斗 cái đấu ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải)
除了
chúle · ngoài ra, trừ ra
Đồng thanh bàng
同声旁
余yú
dư
dư, thừa; hơn, ngoài (sau số); (văn cổ) ta, tôi其余
qíyú · còn lại
Đồng thanh bàng
同声旁
途tú
đồ
đường dài
Hình bàng: 斗 cái đấu ≠ 辶 đi, di chuyển
长途
chángtú · đường dài
Đồng thanh bàng
同声旁
涂tú
đồ
bôi, quét, phết; tô, xóa (chữ)
Hình bàng: 斗 cái đấu ≠ 氵 nước
糊涂
hútu · hồ đồ
Đồng thanh bàng
同声旁
徐xú
từ
từ từ; chầm chậm
Hình bàng: 斗 cái đấu ≠ 彳 bước đi
徐徐
xúxú · từ từ; chầm chậm
Đồng thanh bàng
同声旁
叙xù
tự
kể, thuật
Hình bàng: 斗 cái đấu ≠ 又 tay
叙述
xùshù · kể, thuật
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 倾斜

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác