HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

保姆

bảo mẫu
  1. bǎomǔHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từ
    bảo mẫu; người giúp việc nhà
    例: 他们夫妻工作都很忙,只好请了一个保姆照顾孩子。 – Hai vợ chồng họ đều bận công việc, đành thuê một bảo mẫu trông con.
7
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

保
bǎo
bảo
giữ, bảo vệ; đảm bảo
亻 người + 呆
9 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
呆dāi
ngai
ngẩn ra, đờ đẫn; khờ khạo
Hình bàng: 亻 người ≠ 口 miệng, nói, ăn
发呆
fādāi · ngẩn người; thẫn thờ
Đồng thanh bàng
同声旁
褒bāo
bao
khen chê; đánh giá
Hình bàng: 亻 người ≠ 衣 áo quần
褒贬
bāobiǎn · khen chê; đánh giá
Đồng thanh bàng
同声旁
煲bāo
bao
nồi (sâu lòng); nấu, hầm (lửa nhỏ, lâu)
Hình bàng: 亻 người ≠ 火 lửa
煲
bāo · nồi (sâu lòng); nấu, hầm (lửa nhỏ, lâu)
Đồng thanh bàng
同声旁
堡bǎo
bảo
pháo đài; thành lũy
Hình bàng: 亻 người ≠ 土 đất
堡垒
bǎolěi · pháo đài; thành lũy
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 保姆
姆
mǔ
mẫu
女 phụ nữ + 母
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
母mǔ
mẫu
mẹ; (động vật) cái父母
fùmǔ · bố mẹ, cha mẹ
Đồng thanh bàng
同声旁
毒dú
độc
chất độc; độc, có độc; (nắng) gay gắt
Hình bàng: 女 phụ nữ ≠ 龶
病毒
bìngdú · vi rút
Đồng thanh bàng
同声旁
拇mǔ
mẫu
ngón tay cái; ngón chân cái
Hình bàng: 女 phụ nữ ≠ 扌 tay, động tác tay
拇指
mǔzhǐ · ngón tay cái; ngón chân cái
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 保姆

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác