下半场
hạ bán trường
- xiàbànchǎngHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021danh từhiệp hai; nửa sau trận đấu例: 下半场一开始,我们就进了一个球。 – Vừa vào hiệp hai, chúng tôi đã ghi một bàn.
12
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
下
xià
hạ
xuống
一 một + 卜
3 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 2 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 吓 | xià hách | dọa Hình bàng: 一 một ≠ 口 miệng, nói, ăn | 惊吓 jīngxià · làm hoảng sợ; kinh hãi | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 虾 | xiā hà | tôm Hình bàng: 一 một ≠ 虫 sâu bọ | 虾 xiā · tôm | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 下半场
半
bàn
bán
một nửa
5 nét · kết cấu độc thể · HSK1
Dễ nhầm với 7 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 胖 | pàng phàng | béo | 胖子 pàngzi · người béo | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 判 | pàn phán | phán đoán; xử (án); chấm (bài) | 判断 pànduàn · phán đoán | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 伴 | bàn bạn | bạn, người đồng hành; đi cùng, kèm theo | 伙伴 huǒbàn · bạn đồng hành | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 绊 | bàn bán | vấp; vướng; ngáng | 绊脚石 bànjiǎoshí · hòn đá ngáng đường; vật cản trở | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 拌 | bàn bạn | trộn (thức ăn) | 搅拌 jiǎobàn · khuấy; trộn đều | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 畔 | pàn bạn | bờ sông; ven sông | 河畔 hépàn · bờ sông; ven sông | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 衅 | xìn hấn | khiêu khích | 挑衅 tiǎoxìn · khiêu khích | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 下半场
场
chǎng
trường
trận, suất
6 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 3 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 汤 | tāng thang | canh | 汤圆 tāngyuán · bánh trôi nước (viên nếp nhân ngọt, ăn dịp Nguyên Tiêu) | Chữ hình cận 形近字 |
| 扬 | yáng dương | giương lên, tung lên; sảy (thóc); truyền bá | 表扬 biǎoyáng · tuyên dương | Chữ hình cận 形近字 |
| 杨 | yáng dương | cây dương | 杨树 yángshù · cây dương | Chữ hình cận 形近字 |
👀 场 / 汤 / 扬 / 杨: Phần bên phải giống nhau, bộ bên trái quyết định nghĩa: 土 đất = 场 sân bãi; 氵 nước = 汤 canh; 扌 tay = 扬 tung lên; 木 cây = 杨 cây dương.
Trong từ 下半场
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.