汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư

绊脚石

bán cước thạch
  1. bànjiǎoshíHSK7–9danh từphồn thể 絆腳石
    hòn đá ngáng đường; vật cản trở
    例: 骄傲是进步的绊脚石。 – Kiêu ngạo là hòn đá cản bước tiến bộ.
10
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

绊
bàn
bán
vấp; vướng; ngáng
纟 tơ, sợi + 半
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 7 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
半bàn
bán
một nửa半年
bàn nián · nửa năm
Đồng thanh bàng
同声旁
胖pàng
phàng
béo
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
胖子
pàngzi · người béo
Đồng thanh bàng
同声旁
判pàn
phán
phán đoán; xử (án); chấm (bài)
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 刂 dao, cắt
判断
pànduàn · phán đoán
Đồng thanh bàng
同声旁
伴bàn
bạn
bạn, người đồng hành; đi cùng, kèm theo
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 亻 người
伙伴
huǒbàn · bạn đồng hành
Đồng thanh bàng
同声旁
拌bàn
bạn
trộn (thức ăn)
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 扌 tay, động tác tay
搅拌
jiǎobàn · khuấy; trộn đều
Đồng thanh bàng
同声旁
畔pàn
bạn
bờ sông; ven sông
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 田 ruộng
河畔
hépàn · bờ sông; ven sông
Đồng thanh bàng
同声旁
衅xìn
hấn
khiêu khích
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 血
挑衅
tiǎoxìn · khiêu khích
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 绊脚石
脚
jiǎo
cước
chân
月 trăng; thịt, cơ thể + 却
11 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
却què
khước
lại, nhưng
Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 卩 đốt tre
却是
què shì · lại là; nhưng lại
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 绊脚石
石
shí
thạch
丆 + 口
5 nét · kết cấu bao trái – trên · HSK3
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
拓tuò
thác
khai phá; mở rộng; khai thác (thị trường)
Hình bàng: 丆 ≠ 扌 tay, động tác tay
开拓
kāituò · khai phá; mở rộng; khai thác (thị trường)
Đồng thanh bàng
同声旁
岩yán
nham
đá; nham thạch
Hình bàng: 丆 ≠ 山 núi
岩石
yánshí · đá; nham thạch
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 绊脚石

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác