HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

谈判

đàm phán
  1. tánpànHSK6 (đề thi 2025)HSK3 (chuẩn 2021)động từ / danh từphồn thể 談判
    đàm phán
    例: 我们在进行谈判。 – Chúng tôi đang tiến hành đàm phán.
11
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

谈
tán
đàm
nói chuyện
讠 lời nói + 炎
10 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
淡dàn
đạm
nhạt
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 氵 nước
淡水
dànshuǐ · nước ngọt
Đồng thanh bàng
同声旁
炎yán
viêm
viêm phổi肺炎
fèiyán · viêm phổi
Đồng thanh bàng
同声旁
毯tǎn
thảm
thảm
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 毛 lông
地毯
dìtǎn · thảm
Đồng thanh bàng
同声旁
痰tán
đàm
đờm
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 疒 bệnh
痰
tán · đờm
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 谈判
判
pàn
phán
phán đoán; xử (án); chấm (bài)
刂 dao, cắt + 半
7 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 7 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
半bàn
bán
một nửa半年
bàn nián · nửa năm
Đồng thanh bàng
同声旁
胖pàng
phàng
béo
Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
胖子
pàngzi · người béo
Đồng thanh bàng
同声旁
伴bàn
bạn
bạn, người đồng hành; đi cùng, kèm theo
Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 亻 người
伙伴
huǒbàn · bạn đồng hành
Đồng thanh bàng
同声旁
绊bàn
bán
vấp; vướng; ngáng
Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 纟 tơ, sợi
绊脚石
bànjiǎoshí · hòn đá ngáng đường; vật cản trở
Đồng thanh bàng
同声旁
拌bàn
bạn
trộn (thức ăn)
Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 扌 tay, động tác tay
搅拌
jiǎobàn · khuấy; trộn đều
Đồng thanh bàng
同声旁
畔pàn
bạn
bờ sông; ven sông
Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 田 ruộng
河畔
hépàn · bờ sông; ven sông
Đồng thanh bàng
同声旁
衅xìn
hấn
khiêu khích
Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 血
挑衅
tiǎoxìn · khiêu khích
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 谈判

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác