毯
thảm
- tǎnHSK7–9 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025地毯: thảm例: 地毯上有很多污垢。
4
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
毯
tǎn
thảm
毛 lông + 炎
12 nét · kết cấu bao trái – dưới · HSK7-9
Dễ nhầm với 4 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 谈 | tán đàm | nói chuyện Hình bàng: 毛 lông ≠ 讠 lời nói | 谈话 tánhuà · nói chuyện, trò chuyện; cuộc nói chuyện | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 淡 | dàn đạm | nhạt Hình bàng: 毛 lông ≠ 氵 nước | 淡水 dànshuǐ · nước ngọt | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 炎 | yán viêm | viêm phổi | 肺炎 fèiyán · viêm phổi | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 痰 | tán đàm | đờm Hình bàng: 毛 lông ≠ 疒 bệnh | 痰 tán · đờm | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 毯
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.