HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

若是

nhược thị
  1. ruòshìHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021liên từ
    nếu như; nếu
    例: 若是明天下雨,比赛就推迟举行。 – Nếu mai trời mưa thì trận đấu sẽ hoãn lại.
9
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

若
ruò
nhược
nếu; nếu như
艹 cỏ, cây + 右
kết cấu trên – dưới · HSK6
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
右yòu
hữu
phải; bên phải右边
yòubian · bên phải
Đồng thanh bàng
同声旁
诺nuò
nặc
hứa; cam kết; lời hứa
Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 讠 lời nói
承诺
chéngnuò · hứa; cam kết; lời hứa
Đồng thanh bàng
同声旁
佑yòu
hựu
phù hộ; che chở
Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 亻 người
保佑
bǎoyòu · phù hộ; che chở
Đồng thanh bàng
同声旁
匿nì
nặc
cất giấu; ẩn náu; lẩn trốn
Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 匚 cái hộp
藏匿
cángnì · cất giấu; ẩn náu; lẩn trốn
Đồng thanh bàng
同声旁
惹rě
nhạ
gây ra (phiền phức); trêu chọc, chọc giận
Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 心 tim, tình cảm, suy nghĩ
惹
rě · gây ra (phiền phức); trêu chọc, chọc giận
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 若是
是
shì
thị
là, thì
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
提tí
đề
đề ra提出
tíchū · đưa ra; đề xuất; nêu (vấn đề)
Đồng thanh bàng
同声旁
题tí
đề
câu hỏi, đề bài难题
nántí · câu hỏi khó; vấn đề nan giải
Đồng thanh bàng
同声旁
堤dī
đê
đê堤坝
dībà · đê đập
Đồng thanh bàng
同声旁
匙shi
thự
chìa khóa钥匙
yàoshi · chìa khóa
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 若是

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (1)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

弱势ruòshì
nhược thế
thế yếu; yếu thếHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác