刷牙
thoát nha
- shuā yáHSK4đánh răng例: 我每天早上刷牙。 – Sáng nào tôi cũng đánh răng.
8
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
刷
shuā
loát
chải, đánh (răng); quét (sơn); quẹt (thẻ)
8 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 涮 | shuàn xuyến | nhúng (lẩu); tráng, súc rửa; (khẩu ngữ) lừa | 涮 shuàn · nhúng (lẩu); tráng, súc rửa; (khẩu ngữ) lừa | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 刷牙
牙
yá
nha
răng
4 nét · kết cấu độc thể · HSK4
Dễ nhầm với 7 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 穿 | chuān xuyên | mặc | 穿上 chuānshang · mặc vào; đi (giày) vào | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 呀 | ya nha | trợ từ ngữ khí (biến âm của 啊) | 哎呀 āiyā · ôi; trời ơi (ngạc nhiên, tiếc nuối, than phiền) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 芽 | yá nha | mầm; chồi non | 发芽 fāyá · nảy mầm | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 邪 | xié tà | tà; bất chính; (khẩu ngữ) quái lạ | 邪恶 xié'è · tà ác; độc ác | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 雅 | yǎ nhã | tao nhã; thanh lịch | 高雅 gāoyǎ · tao nhã; thanh lịch | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 讶 | yà ngạc | kinh ngạc; ngạc nhiên | 惊讶 jīngyà · kinh ngạc; ngạc nhiên | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 鸦 | yā nha | im phăng phắc; lặng ngắt như tờ | 鸦雀无声 yāquè-wúshēng · im phăng phắc; lặng ngắt như tờ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 刷牙
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đảo trật tự 同素逆序词 (1)
Cùng các chữ nhưng đảo vị trí → nghĩa khác.
| 牙刷 | yáshuā nha loát | bàn chải đánh răng | HSK4 |