汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư

砂糖

sa đường
  1. shātángHSK7–9danh từ
    đường cát
    例: 做蛋糕需要准备两百克砂糖。 – Làm bánh gato cần chuẩn bị hai trăm gam đường cát.
14
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

砂
shā
sa
石 đá + 少
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 12 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
少shǎo
thiểu
ít
Hình bàng: 石 đá ≠ 小 nhỏ
多少
duōshao · bao nhiêu
Đồng thanh bàng
同声旁
省shěng
tỉnh
tỉnh
Hình bàng: 石 đá ≠ 目 mắt
节省
jiéshěng · tiết kiệm
Đồng thanh bàng
同声旁
吵chǎo
sao
ồn ào
Hình bàng: 石 đá ≠ 口 miệng, nói, ăn
吵架
chǎojià · cãi vã
Đồng thanh bàng
同声旁
沙shā
sa
ghế sô pha
Hình bàng: 石 đá ≠ 氵 nước
沙发
shāfā · ghế sô pha
Đồng thanh bàng
同声旁
抄chāo
sao
chép
Hình bàng: 石 đá ≠ 扌 tay, động tác tay
抄写
chāoxiě · chép lại, sao chép
Đồng thanh bàng
同声旁
秒miǎo
miểu
giây
Hình bàng: 石 đá ≠ 禾 lúa
争分夺秒
zhēngfēn-duómiǎo · tranh thủ từng phút từng giây; chạy đua với thời gian
Đồng thanh bàng
同声旁
妙miào
diệu
tuyệt; hay; khéo
Hình bàng: 石 đá ≠ 女 phụ nữ
奇妙
qímiào · kỳ diệu; kỳ thú
Đồng thanh bàng
同声旁
炒chǎo
sao
xào
Hình bàng: 石 đá ≠ 火 lửa
炒股
chǎogǔ · chơi chứng khoán; buôn cổ phiếu
Đồng thanh bàng
同声旁
劣liè
liệt
tồi tệ; khắc nghiệt; xấu xa
Hình bàng: 石 đá ≠ 力 sức
恶劣
èliè · tồi tệ; khắc nghiệt; xấu xa
Đồng thanh bàng
同声旁
钞chāo
sao
tiền giấy
Hình bàng: 石 đá ≠ 钅 kim loại
钞票
chāopiào · tiền giấy
Đồng thanh bàng
同声旁
纱shā
sa
sợi; vải sa, vải mỏng; lưới mỏng
Hình bàng: 石 đá ≠ 纟 tơ, sợi
婚纱
hūnshā · váy cưới; áo cưới
Đồng thanh bàng
同声旁
雀què
tước
im phăng phắc; lặng ngắt như tờ
Hình bàng: 石 đá ≠ 隹 chim
鸦雀无声
yāquè-wúshēng · im phăng phắc; lặng ngắt như tờ
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 砂糖
糖
táng
đường
kẹo, đường
米 gạo + 唐
16 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
唐táng
đường
hoang đường; vô lý; lố bịch荒唐
huāngtáng · hoang đường; vô lý; lố bịch
Đồng thanh bàng
同声旁
塘táng
đường
ao hồ
Hình bàng: 米 gạo ≠ 土 đất
池塘
chítáng · ao hồ
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 砂糖

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác