汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư

生产线

sinh sản tuyến
  1. shēngchǎnxiànHSK7–9danh từphồn thể 生產線
    dây chuyền sản xuất
    例: 工厂新引进了一条自动化生产线。 – Nhà máy vừa đưa vào một dây chuyền sản xuất tự động hóa.
11
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

生
shēng
sinh
sinh; đẻ; mọc
5 nét · kết cấu độc thể · HSK1
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
星xīng
tinh
tuần星期
xīngqī · tuần
Đồng thanh bàng
同声旁
姓xìng
tính
họ姓名
xìngmíng · họ tên
Đồng thanh bàng
同声旁
性xìng
tính
tính (hậu tố chỉ tính chất)个性
gèxìng · cá tính
Đồng thanh bàng
同声旁
胜shèng
thắng
thắng, chiến thắng胜利
shènglì · thắng lợi
Đồng thanh bàng
同声旁
牲shēng
sinh
hy sinh牺牲
xīshēng · hy sinh
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 生产线
产
chǎn
sản
sản xuất; sinh (con), đẻ (trứng)
立 đứng + 厂
6 nét · kết cấu trên – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
铲chǎn
sản
xúc (bằng xẻng); san, ủi
Hình bàng: 立 đứng ≠ 钅 kim loại
铲子
chǎnzi · cái xẻng; cái xúc
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 生产线
线
xiàn
tuyến
chỉ, sợi, dây; đường, tuyến
纟 tơ, sợi + 戋
8 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
钱qián
tiền
tiền
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 钅 kim loại
钱包
qiánbāo · ví tiền
Đồng thanh bàng
同声旁
浅qiǎn
thiển
nông, cạn; dễ hiểu; nhạt (màu)
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 氵 nước
浅显
qiǎnxiǎn · dễ hiểu; nông cạn dễ thấy
Đồng thanh bàng
同声旁
残cán
tàn
tàn, sót lại; khuyết, hỏng; tàn hại
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 歹 xấu, chết
残疾
cánjí · tàn tật; khuyết tật
Đồng thanh bàng
同声旁
贱jiàn
tiện
rẻ; hèn hạ; thấp hèn
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 贝 tiền, của cải
贱
jiàn · rẻ; hèn hạ; thấp hèn
Đồng thanh bàng
同声旁
盏zhǎn
trản
ngọn, chiếc (lượng từ cho đèn)
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 皿 đồ đựng
盏
zhǎn · ngọn, chiếc (lượng từ cho đèn)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 生产线

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác