揭晓
yết hiểu
- jiēxiǎoHSK7–9động từphồn thể 揭曉công bố (kết quả); làm sáng tỏ例: 比赛结果将于明天上午揭晓。 – Kết quả cuộc thi sẽ được công bố vào sáng mai.
12
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
揭
jiē
yết
bóc; mở (nắp); vạch trần
扌 tay, động tác tay + 曷
kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 5 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 渴 | kě khát | khát Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 氵 nước | 渴望 kěwàng · khao khát, mong mỏi | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 喝 | hē hát | uống Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 口 miệng, nói, ăn | 喝彩 hècǎi · reo hò cổ vũ; hoan hô | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 歇 | xiē hiệt | nghỉ ngơi Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 欠 há miệng, thiếu | 间歇 jiànxiē · quãng nghỉ; ngắt quãng, gián đoạn | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 竭 | jié kiệt | khô cạn; cạn kiệt Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 立 đứng | 枯竭 kūjié · khô cạn; cạn kiệt | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 遏 | è át | kiềm chế; ngăn chặn Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 辶 đi, di chuyển | 遏制 èzhì · kiềm chế; ngăn chặn | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 揭晓
晓
xiǎo
hiểu
日 mặt trời, thời gian + 尧
kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 7 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 烧 | shāo thiêu | đốt, cháy; nấu; sốt Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 火 lửa | 发烧 fāshāo · sốt | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 绕 | rào nhiễu | đi vòng, vòng qua; quấn Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 纟 tơ, sợi | 围绕 wéirào · xoay quanh | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 侥 | jiǎo kiểu | may mắn; ăn may; cầu may Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 亻 người | 侥幸 jiǎoxìng · may mắn; ăn may; cầu may | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 浇 | jiāo giao | tưới nước Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 氵 nước | 浇 jiāo · tưới nước | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 挠 | náo nạo | gãi; cào; cản trở Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 扌 tay, động tác tay | 阻挠 zǔnáo · ngăn trở; gây cản trở (cố ý) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 翘 | qiào kiều | vểnh; cong lên; nhếch lên Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 羽 lông vũ, cánh | 翘 qiào · vểnh; cong lên; nhếch lên | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 饶 | ráo nhiêu | tha; tha thứ; (cho) thêm Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 饣 ăn uống | 饶恕 ráoshù · tha thứ; khoan thứ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 揭晓
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.