HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

性别

tính biệt
  1. xìngbiéHSK4 (đề thi 2025)HSK3 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 性別
    giới tính
    例: 请填写你的性别。 – Vui lòng điền giới tính của bạn.
7
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

性
xìng
tính
tính (hậu tố chỉ tính chất)
忄 tim, tình cảm + 生
8 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
生shēng
sinh
sinh; đẻ; mọc男生
nánshēng · nam sinh; bạn nam
Đồng thanh bàng
同声旁
星xīng
tinh
tuần
Hình bàng: 忄 tim, tình cảm ≠ 日 mặt trời, thời gian
星期
xīngqī · tuần
Đồng thanh bàng
同声旁
姓xìng
tính
họ
Hình bàng: 忄 tim, tình cảm ≠ 女 phụ nữ
姓名
xìngmíng · họ tên
Đồng thanh bàng
同声旁
胜shèng
thắng
thắng, chiến thắng
Hình bàng: 忄 tim, tình cảm ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
胜利
shènglì · thắng lợi
Đồng thanh bàng
同声旁
牲shēng
sinh
hy sinh
Hình bàng: 忄 tim, tình cảm ≠ 牛 trâu bò
牺牲
xīshēng · hy sinh
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 忄 dễ lẫn với 亻: 忄 (tim – cảm xúc) có 2 chấm hai bên nét sổ: 情 快 怕. 亻 (người) chỉ có nét phẩy + nét sổ: 住 体.
Trong từ 性别
别
bié
biệt
đừng, chớ; khác (cái khác)
刂 dao, cắt + 另
7 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
另lìng
linh
khác; ngoài ra; riêng
Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 口 miệng, nói, ăn
另外
lìngwài · ngoài ra, còn lại
Đồng thanh bàng
同声旁
拐guǎi
quải
rẽ; ngoặt; lừa bắt cóc
Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 扌 tay, động tác tay
拐弯
guǎiwān · rẽ
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 性别

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác