心灵
tâm linh
- xīnlíngHSK6 (đề thi 2025)HSK6 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 心靈tâm hồn; tâm linh例: 眼睛是心灵的窗户。 – Đôi mắt là cửa sổ tâm hồn.
7
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
心
xīn
tâm
tim; lòng, tâm
4 nét · kết cấu trên – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 3 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 虑 | lǜ lự | suy nghĩ | 考虑 kǎolǜ · suy nghĩ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 闷 | mèn muộn | ngột ngạt; bí hơi; đậy kín, ủ | 郁闷 yùmèn · buồn bực; ấm ức; chán nản | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 芯 | xīn tâm | chip; vi mạch | 芯片 xīnpiàn · chip; vi mạch | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 心灵
灵
líng
linh
nhanh nhạy; linh nghiệm; hiệu nghiệm
火 lửa + 彐
7 nét · kết cấu trên – dưới · HSK6
Dễ nhầm với 4 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 雪 | xuě tuyết | tuyết Hình bàng: 火 lửa ≠ 雨 mưa, thời tiết | 下雪 xià xuě · tuyết rơi | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 扫 | sǎo tảo | quét; quét (mã) Hình bàng: 火 lửa ≠ 扌 tay, động tác tay | 扫码 sǎomǎ · quét mã (QR, mã vạch) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 妇 | fù phụ | vợ chồng, cặp vợ chồng Hình bàng: 火 lửa ≠ 女 phụ nữ | 夫妇 fūfù · vợ chồng, cặp vợ chồng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 寻 | xún tầm | tìm; tìm kiếm Hình bàng: 火 lửa ≠ 寸 tấc, tay | 寻找 xúnzhǎo · tìm kiếm | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 心灵
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.