汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư

建筑物

kiến trúc vật
  1. jiànzhùwùHSK7–9danh từphồn thể 建築物
    công trình kiến trúc; tòa nhà
    例: 这座建筑物已有三百多年的历史。 – Công trình kiến trúc này đã có lịch sử hơn ba trăm năm.
10
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

建
jiàn
kiến
xây, xây dựng; lập
廴 bước dài + 聿
8 nét · kết cấu bao trái – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
健jiàn
kiện
khỏe mạnh
Hình bàng: 廴 bước dài ≠ 亻 người
健康
jiànkāng · khỏe mạnh
Đồng thanh bàng
同声旁
律lǜ
luật
pháp luật
Hình bàng: 廴 bước dài ≠ 彳 bước đi
法律
fǎlǜ · pháp luật
Đồng thanh bàng
同声旁
键jiàn
kiện
phím (đàn, bàn phím)
Hình bàng: 廴 bước dài ≠ 钅 kim loại
关键
guānjiàn · mấu chốt
Đồng thanh bàng
同声旁
津jīn
tân
trợ cấp; phụ cấp
Hình bàng: 廴 bước dài ≠ 氵 nước
津贴
jīntiē · trợ cấp; phụ cấp
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 建筑物
筑
zhù
trúc
xây, đắp; xây dựng
⺮ tre + 巩
12 nét · kết cấu trên – dưới · HSK5
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
恐kǒng
khủng
e rằng
Hình bàng: ⺮ tre ≠ 心 tim, tình cảm, suy nghĩ
恐怕
kǒngpà · e rằng
Đồng thanh bàng
同声旁
巩gǒng
củng
củng cố; vững chắc
Hình bàng: ⺮ tre ≠ 工 công việc
巩固
gǒnggù · củng cố; vững chắc
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng ⺮ dễ lẫn với 艹: 艹 (cỏ) 3 nét: 花 茶 草 – cây cỏ. ⺮ (tre) 6 nét, như hai chữ 个: 笔 第 答 – đồ tre, sách vở.
Trong từ 建筑物
物
wù
vật
牛 trâu bò + 勿
8 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
忽hū
hốt
bỗng nhiên
Hình bàng: 牛 trâu bò ≠ 心 tim, tình cảm, suy nghĩ
忽然
hūrán · bỗng nhiên
Đồng thanh bàng
同声旁
易yì
dịch
giao dịch, mua bán
Hình bàng: 牛 trâu bò ≠ 日 mặt trời, thời gian
交易
jiāoyì · giao dịch, mua bán
Đồng thanh bàng
同声旁
勿wù
vật
đừng勿
wù · đừng
Đồng thanh bàng
同声旁
吻wěn
vẫn
hôn
Hình bàng: 牛 trâu bò ≠ 口 miệng, nói, ăn
吻合
wěnhé · trùng khớp; ăn khớp
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 建筑物

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác