句

Hệ thanh bàng 句 · jù · cú

4 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 犭 (thú vật) + 句 → 狗 gǒu · cẩu: chó
  • 艹 (cỏ, cây) + 句 → 苟 gǒu · cẩu: 一丝不苟: tỉ mỉ, cẩn thận từng li từng tí
  • 扌 (tay, động tác tay) + 句 → 拘 jū · câu: 拘留: tạm giữ; tạm giam

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaNét / cấp
chữ gốcjù
cú
câu (lượng từ cho lời nói)5 nét
HSK2
犭
thú vật
gǒu
cẩu
chó8 nét
HSK2
艹
cỏ, cây
gǒu
cẩu
一丝不苟: tỉ mỉ, cẩn thận từng li từng tí
HSK7-9
扌
tay, động tác tay
jū
câu
khác thanh
拘留: tạm giữ; tạm giam
HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.