HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Tự hình › Hệ thanh bàng 乔
乔

Hệ thanh bàng 乔 · qiáo · kiều

7 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "qiáo" → gặp chữ lạ có 乔, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 木 (cây, gỗ) + 乔 → 桥 qiáo · kiều: cầu
  • 马 (ngựa) + 乔 → 骄 jiāo · kiêu: 骄傲: tự hào, kiêu ngạo
  • 亻 (người) + 乔 → 侨 qiáo · kiều: 华侨: Hoa kiều (người Trung Quốc định cư ở nước ngoài)
  • 女 (phụ nữ) + 乔 → 娇 jiāo · kiều: 娇惯: nuông chiều; chiều chuộng (làm hư)
  • 矢 (mũi tên) + 乔 → 矫 jiǎo · kiểu: 矫正: nắn chỉnh; chỉnh sửa (tật, lỗi)
  • 车 (xe) + 乔 → 轿 jiào · kiệu: 轿车: xe con; ô tô con

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaTừ thường gặpNét / cấp
乔
chữ gốcqiáo
kiều
乔装: cải trang; giả dạng乔装 qiáozhuāng
cải trang; giả dạng
6 nét
HSK7-9
桥
木
cây, gỗ
qiáo
kiều
đồng âm
cầu桥梁 qiáoliáng
cầu; cầu nối (nghĩa bóng)
10 nét
HSK3
骄
马
ngựa
jiāo
kiêu
đồng vận
骄傲: tự hào, kiêu ngạo骄傲 jiāo'ào
tự hào, kiêu ngạo
9 nét
HSK6
侨
亻
người
qiáo
kiều
đồng âm
华侨: Hoa kiều (người Trung Quốc định cư ở nước ngoài)华侨 huáqiáo
Hoa kiều (người Trung Quốc định cư ở nước ngoài)

HSK7-9
娇
女
phụ nữ
jiāo
kiều
đồng vận
娇惯: nuông chiều; chiều chuộng (làm hư)娇惯 jiāoguàn
nuông chiều; chiều chuộng (làm hư)

HSK7-9
矫
矢
mũi tên
jiǎo
kiểu
đồng vận
矫正: nắn chỉnh; chỉnh sửa (tật, lỗi)矫正 jiǎozhèng
nắn chỉnh; chỉnh sửa (tật, lỗi)

HSK7-9
轿
车
xe
jiào
kiệu
đồng vận
轿车: xe con; ô tô con轿车 jiàochē
xe con; ô tô con

HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.

🎯 Luyện hệ thanh bàng này← Ma trận hình thanh