HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

饼

bỉnh
  1. bǐngHSK5 (đề thi 2025)HSK5 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 餅
    bánh (dạng tròn dẹt)
    例: 他饿坏了,一口气吃了三张饼。 – Anh ấy đói lả, ăn một mạch ba cái bánh.
5
chữ dễ nhầm
5
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

饼
bǐng
bỉnh
bánh (dạng tròn dẹt)
饣 ăn uống + 并
9 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
瓶píng
bình
chai; bình; (lượng từ) chai, lọ
Hình bàng: 饣 ăn uống ≠ 瓦 ngói
瓶子
píngzi · cái chai; cái lọ
Đồng thanh bàng
同声旁
并bìng
tịnh
và, đồng thời; hoàn toàn (không), chẳng hề
Hình bàng: 饣 ăn uống ≠ 丷 chia
并且
bìngqiě · đồng thời
Đồng thanh bàng
同声旁
拼pīn
bính
ghép lại; liều, dốc sức
Hình bàng: 饣 ăn uống ≠ 扌 tay, động tác tay
拼音
pīnyīn · phiên âm pinyin; bính âm
Đồng thanh bàng
同声旁
屏píng
bình
màn hình
Hình bàng: 饣 ăn uống ≠ 尸 thân người, nhà
屏幕
píngmù · màn hình
Đồng thanh bàng
同声旁
迸bèng
bính
bùng ra; bật ra; trào dâng
Hình bàng: 饣 ăn uống ≠ 辶 đi, di chuyển
迸发
bèngfā · bùng ra; bật ra; trào dâng
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 饣 dễ lẫn với 钅: 钅 (kim loại) 5 nét: 钱 银 错. 饣 (ăn uống) 3 nét: 饭 饿 饱 馆.
Trong từ 饼

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (1)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

丙bǐng
bính
Bính (can thứ ba); thứ ba (sau 甲, 乙)HSK7-9

Từ cận âm 近音词 (4)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

病bìng
bệnh
bệnh; ốm, bị bệnhHSK1
并bìng
tịnh
và, đồng thời; hoàn toàn (không), chẳng hềHSK3
冰bīng
băng
băng, nước đáHSK4
兵bīng
binh
lính, binh línhHSK4
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác