HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

轨道

quỹ đạo
  1. guǐdàoHSK6 (đề thi 2025)HSK6 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 軌道
    đường ray; quỹ đạo
    例: 卫星已经进入了预定的轨道。 – Vệ tinh đã đi vào quỹ đạo dự định.
25
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

轨
guǐ
quỹ
车 xe + 九
kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
九jiǔ
cửu
chín九
jiǔ · chín
Đồng thanh bàng
同声旁
究jiū
cứu
coi trọng
Hình bàng: 车 xe ≠ 穴 hang, lỗ
讲究
jiǎngjiu · coi trọng
Đồng thanh bàng
同声旁
仇chóu
thù
mối thù; kẻ thù
Hình bàng: 车 xe ≠ 亻 người
报仇
bàochóu · báo thù; trả thù
Đồng thanh bàng
同声旁
旭xù
húc
mặt trời mới mọc
Hình bàng: 车 xe ≠ 日 mặt trời, thời gian
旭日
xùrì · mặt trời mới mọc
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 轨道
道
dào
đạo
(lượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn, cửa…)
辶 đi, di chuyển + 首
12 nét · kết cấu bao trái – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 21 chữ (hiển thị 12):
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
首shǒu
thủ
bài (lượng từ cho thơ, bài hát); đầu, đứng đầu
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 自 tự mình
首都
shǒudū · thủ đô
Đồng thanh bàng
同声旁
这zhè
giá
đây, này
Bộ kiện trong: 首 ≠ 文
这个
zhège · cái này; này
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
远yuǎn
viễn
xa
Bộ kiện trong: 首 ≠ 元
永远
yǒngyuǎn · mãi mãi
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
还huán
hoàn
vẫn, còn
Bộ kiện trong: 首 ≠ 不
还是
háishi · vẫn còn, hay là
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
进jìn
tiến
vào
Bộ kiện trong: 首 ≠ 井
进来
jìnlái · đi vào; vào (về phía người nói)
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
边biān
biên
bên; cạnh; mép
Bộ kiện trong: 首 ≠ 力
北边
běibian · phía bắc; bên phía bắc
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
过guò
quá
qua, đi qua; trải qua (thời gian)
Bộ kiện trong: 首 ≠ 寸
不过
bùguò · nhưng, có điều
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
送sòng
tống
tặng
Bộ kiện trong: 首 ≠ 关
送到
sòngdào · đưa đến; giao đến
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
运yùn
vận
chở, vận chuyển
Bộ kiện trong: 首 ≠ 云
运动
yùndòng · vận động
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
通tōng
thông
thông; thông suốt; liên lạc được (điện thoại)
Bộ kiện trong: 首 ≠ 甬
交通
jiāotōng · giao thông
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
近jìn
cận
gần
Bộ kiện trong: 首 ≠ 斤
最近
zuìjìn · gần đây
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
迎yíng
nghênh
đón, nghênh đón; hướng về, ngược (gió, sóng)
Bộ kiện trong: 首 ≠ 卬
欢迎
huānyíng · hoan nghênh, chào mừng
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
Trong từ 轨道

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác