HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

调控

điều khống
  1. tiáokòngHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 調控
    điều tiết và kiểm soát
    例: 国家通过各种政策调控房地产市场。 – Nhà nước điều tiết thị trường bất động sản thông qua nhiều chính sách.
7
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

调
tiáo
điều
điều động, chuyển (công tác)
讠 lời nói + 周
10 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
周zhōu
chu
tuần
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 口 miệng, nói, ăn
上周
shàng zhōu · tuần trước
Đồng thanh bàng
同声旁
凋diāo
điêu
tàn; héo rụng
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 冫 băng, lạnh
凋谢
diāoxiè · tàn; héo rụng
Đồng thanh bàng
同声旁
雕diāo
điêu
chạm, khắc; điêu khắc; chim điêu
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 隹 chim
雕像
diāoxiàng · tượng; pho tượng
Đồng thanh bàng
同声旁
稠chóu
trù
đặc, sệt; dày đặc
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 禾 lúa
稠密
chóumì · dày đặc; đông đúc
Đồng thanh bàng
同声旁
绸chóu
trù
tơ lụa
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 纟 tơ, sợi
丝绸
sīchóu · tơ lụa
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 调控
控
kòng
khống
扌 tay, động tác tay + 空
11 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
空kōng
không
trống rỗng
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 穴 hang, lỗ
空气
kōngqì · không khí
Đồng thanh bàng
同声旁
腔qiāng
khoang
khoang (cơ thể); giọng điệu; làn điệu
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
口腔
kǒuqiāng · khoang miệng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 调控

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác