HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

调度

điệu độ
  1. diàodùHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từ / danh từphồn thể 調度
    điều độ; điều phối
    例: 车站调度员正在安排列车进站。 – Nhân viên điều độ nhà ga đang sắp xếp cho đoàn tàu vào ga.
6
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

调
tiáo
điều
điều động, chuyển (công tác)
讠 lời nói + 周
10 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
周zhōu
chu
tuần
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 口 miệng, nói, ăn
上周
shàng zhōu · tuần trước
Đồng thanh bàng
同声旁
凋diāo
điêu
tàn; héo rụng
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 冫 băng, lạnh
凋谢
diāoxiè · tàn; héo rụng
Đồng thanh bàng
同声旁
雕diāo
điêu
chạm, khắc; điêu khắc; chim điêu
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 隹 chim
雕像
diāoxiàng · tượng; pho tượng
Đồng thanh bàng
同声旁
稠chóu
trù
đặc, sệt; dày đặc
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 禾 lúa
稠密
chóumì · dày đặc; đông đúc
Đồng thanh bàng
同声旁
绸chóu
trù
tơ lụa
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 纟 tơ, sợi
丝绸
sīchóu · tơ lụa
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 调度
度
dù
độ
độ (nhiệt độ, góc); mức độ
9 nét · kết cấu bao trái – trên · HSK2
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
渡dù
độ
qua (sông, biển); vượt qua (khó khăn)过渡
guòdù · quá độ; chuyển tiếp
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 调度

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác