HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

见解

kiến giải
  1. jiànjiěHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 見解
    kiến giải; quan điểm; cách nhìn
    例: 每个孩子都有自己的见解。 – Mỗi đứa trẻ đều có cách nhìn riêng của mình.
5
chữ dễ nhầm
3
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

见
jiàn
kiến
thấy; gặp
儿 người + 冂
4 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
舰jiàn
hạm
tàu chiến
Hình bàng: 儿 người ≠ 舟 thuyền
军舰
jūnjiàn · tàu chiến
Đồng thanh bàng
同声旁
页yè
hiệt
trang网页
wǎngyè · trang web
Chữ hình cận
形近字
贝bèi
bối
bảo bối, đồ quý, người thân yêu宝贝
bǎobèi · bảo bối, đồ quý, người thân yêu
Chữ hình cận
形近字
👀 贝 / 见 / 页: 贝: hai chấm phía dưới. 见: phía dưới là 儿 có móc cong. 页: = 贝 có thêm nét ngang 丆 trên đầu.
Trong từ 见解
解
jiě
giải
cởi; gỡ; giải (bài toán); hiểu
13 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
懈xiè
giải
lơi lỏng; chểnh mảng松懈
sōngxiè · lơi lỏng; chểnh mảng
Đồng thanh bàng
同声旁
蟹xiè
giải
con cua螃蟹
pángxiè · con cua
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 见解

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (3)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

间接jiànjiē
gian tiếp
gián tiếpHSK5
简介jiǎnjiè
giản giới
giới thiệu tóm tắt; bản giới thiệu ngắnHSK6
简洁jiǎnjié
giản khiết
ngắn gọn; súc tích; gọn gàngHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác