HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

裸

loã
  1. luǒHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK7–9động từ
    trần; để trần; để lộ
    例: 几个孩子裸着上身在河里游泳。 – Mấy đứa trẻ cởi trần bơi dưới sông.
6
chữ dễ nhầm
2
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

裸
luǒ
loã
trần; để trần; để lộ
衤 áo quần + 果
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 6 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
果guǒ
quả
trái cây
Hình bàng: 衤 áo quần ≠ 木 cây, gỗ
水果
shuǐguǒ · trái cây
Đồng thanh bàng
同声旁
课kè
khóa
bài học
Hình bàng: 衤 áo quần ≠ 讠 lời nói
课本
kèběn · sách giáo khoa
Đồng thanh bàng
同声旁
裹guǒ
khoả
bọc; quấn; gói
Hình bàng: 衤 áo quần ≠ 衣 áo quần
包裹
bāoguǒ · bưu kiện, gói hàng
Đồng thanh bàng
同声旁
棵kē
khoa
lượng từ cho cây
Hình bàng: 衤 áo quần ≠ 木 cây, gỗ
棵
kē · lượng từ cho cây
Đồng thanh bàng
同声旁
颗kē
khỏa
viên, hạt, ngôi (vật nhỏ, tròn)
Hình bàng: 衤 áo quần ≠ 页 đầu
颗粒
kēlì · hạt; hạt nhỏ, dạng cốm
Đồng thanh bàng
同声旁
巢cháo
sào
hang ổ; tổ; sào huyệt
Hình bàng: 衤 áo quần ≠ 巛 sông
巢穴
cháoxué · hang ổ; tổ; sào huyệt
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 衤 dễ lẫn với 礻: 礻 (thị – thần, lễ, phúc) có 1 chấm; 衤 (y – áo quần) có 2 chấm. Nhớ: "áo phải có thêm cúc" → thêm chấm.
Trong từ 裸

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (2)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

落luò
lạc
rơi, rụng; (mặt trời) lặnHSK4
罗luó
la
lưới bắt chim; giăng bắt; lụa mỏngHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác