HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

羽毛球

vũ mao cầu
  1. yǔmáoqiúHSK3 (đề thi 2025)HSK5 (chuẩn 2021)danh từ
    cầu lông
    例: 下班以后,我常常和同事去打羽毛球。 – Tan làm, tôi thường cùng đồng nghiệp đi chơi cầu lông.
8
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

羽
yǔ
vũ
6 nét · kết cấu độc thể · HSK5
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
扇shàn
phiến
quạt; tát扇子
shànzi · cái quạt
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 羽毛球
毛
máo
mao
hào (1/10 đồng); lông
4 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
笔bǐ
bút
cây bút; (lượng từ cho khoản tiền)笔记
bǐjì · ghi chép; bài ghi (trên lớp)
Đồng thanh bàng
同声旁
尾wěi
vĩ
cái đuôi尾巴
wěiba · cái đuôi
Đồng thanh bàng
同声旁
耗hào
hao
tiêu hao; hao tốn; (khẩu ngữ) dây dưa, kéo dài消耗
xiāohào · tiêu hao; tiêu thụ
Đồng thanh bàng
同声旁
髦máo
mao
mốt时髦
shímáo · mốt
Đồng thanh bàng
同声旁
手shǒu
thủ
tay手机
shǒujī · điện thoại di động
Chữ hình cận
形近字
👀 手 / 毛: 手: nét sổ móc sang TRÁI. 毛: nét cuối cong móc sang PHẢI.
Trong từ 羽毛球
球
qiú
cầu
quả bóng; bóng
王 ngọc, đá quý + 求
11 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
求qiú
cầu
cầu xin; nhờ; tìm kiếm请求
qǐngqiú · thỉnh cầu
Đồng thanh bàng
同声旁
救jiù
cứu
cứu
Hình bàng: 王 ngọc, đá quý ≠ 攵 đánh, hành động
救灾
jiùzāi · cứu trợ thiên tai
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 羽毛球

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác