HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

筹集

trù tập
  1. chóujíHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 籌集
    quyên góp; huy động
    例: 这次义卖活动一共筹集了十万元善款。 – Hoạt động bán hàng từ thiện lần này đã quyên góp tổng cộng một trăm nghìn tệ.
5
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

筹
chóu
trù
trù tính; lo liệu, gom (tiền); thẻ đếm
⺮ tre + 寿
kết cấu trên – dưới · HSK7-9
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
寿shòu
thọ
sống lâu, trường thọ
Hình bàng: ⺮ tre ≠ 寸 tấc, tay
长寿
chángshòu · sống lâu, trường thọ
Đồng thanh bàng
同声旁
涛tāo
đào
sóng to; sóng cả
Hình bàng: ⺮ tre ≠ 氵 nước
波涛
bōtāo · sóng to; sóng cả
Đồng thanh bàng
同声旁
畴chóu
trù
phạm trù; phạm vi
Hình bàng: ⺮ tre ≠ 田 ruộng
范畴
fànchóu · phạm trù; phạm vi
Đồng thanh bàng
同声旁
祷dǎo
đảo
cầu nguyện
Hình bàng: ⺮ tre ≠ 礻 thần, lễ, phúc
祈祷
qídǎo · cầu nguyện
Đồng thanh bàng
同声旁
铸zhù
chú
đúc (kim loại)
Hình bàng: ⺮ tre ≠ 钅 kim loại
铸造
zhùzào · đúc (kim loại)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 筹集
集

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 筹集

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác