HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

祸害

hoạ hại
  1. huòhaiHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từ / động từphồn thể 禍害
    tai họa; mối họa; (động từ) làm hại, phá hoại
    例: 这些老鼠祸害了不少粮食。 – Lũ chuột này đã phá hoại không ít lương thực.
7
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

祸
huò
hoạ
礻 thần, lễ, phúc + 呙
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
锅guō
oả
nồi
Hình bàng: 礻 thần, lễ, phúc ≠ 钅 kim loại
电饭锅
diànfànguō · nồi cơm điện
Đồng thanh bàng
同声旁
窝wō
oa
tổ, ổ; hang ổ; chỗ lõm
Hình bàng: 礻 thần, lễ, phúc ≠ 穴 hang, lỗ
窝
wō · tổ, ổ; hang ổ; chỗ lõm
Đồng thanh bàng
同声旁
涡wō
oa
xoáy nước; vòng xoáy (nghĩa bóng)
Hình bàng: 礻 thần, lễ, phúc ≠ 氵 nước
旋涡
xuánwō · xoáy nước; vòng xoáy (nghĩa bóng)
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 礻 dễ lẫn với 衤: 礻 (thị – thần, lễ, phúc) có 1 chấm; 衤 (y – áo quần) có 2 chấm. Nhớ: "áo phải có thêm cúc" → thêm chấm.
Trong từ 祸害
害
hài
hại
hại, làm hại; cái hại
10 nét · kết cấu trên – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
割gē
cắt
cắt; gặt收割
shōugē · gặt; thu hoạch
Đồng thanh bàng
同声旁
辖xiá
hạt
khu vực quản lý (thuộc quyền)辖区
xiáqū · khu vực quản lý (thuộc quyền)
Đồng thanh bàng
同声旁
豁huō
khoát
(huō) rạch, sứt; liều, bất chấp (cái giá)豁达
huòdá · rộng rãi, khoáng đạt; lạc quan, thoáng
Đồng thanh bàng
同声旁
瞎xiā
hạt
mù瞎
xiā · mù
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 祸害

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác