HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

甚至

thậm chí
  1. shènzhìHSK4 (đề thi 2025)HSK4 (chuẩn 2021)liên từ
    thậm chí
    例: 他甚至不知道我的名字。 – Anh ta thậm chí còn không biết tên tôi.
10
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

甚
shèn
thậm
甘 ngọt + 匹
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK4
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
匹pǐ
thất
con (lượng từ cho ngựa)
Hình bàng: 甘 ngọt ≠ 匚 cái hộp
匹配
pǐpèi · phù hợp, tương xứng; ghép đôi; khớp (dữ liệu)
Đồng thanh bàng
同声旁
斟zhēn
châm
cân nhắc; đắn đo
Hình bàng: 甘 ngọt ≠ 斗 cái đấu
斟酌
zhēnzhuó · cân nhắc; đắn đo
Đồng thanh bàng
同声旁
湛zhàn
trạm
điêu luyện; tinh thông
Hình bàng: 甘 ngọt ≠ 氵 nước
精湛
jīngzhàn · điêu luyện; tinh thông
Đồng thanh bàng
同声旁
堪kān
kham
không chịu nổi; (sau tính từ) cực kỳ, hết sức (nghĩa xấu)
Hình bàng: 甘 ngọt ≠ 土 đất
不堪
bùkān · không chịu nổi; (sau tính từ) cực kỳ, hết sức (nghĩa xấu)
Đồng thanh bàng
同声旁
勘kān
khám
thăm dò; khảo sát (địa chất)
Hình bàng: 甘 ngọt ≠ 力 sức
勘探
kāntàn · thăm dò; khảo sát (địa chất)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 甚至
至
zhì
chí
đến, tới
6 nét · kết cấu trên – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
到dào
đáo
đến得到
dédào · được; nhận được; đạt được
Đồng thanh bàng
同声旁
室shì
thất
phòng教室
jiàoshì · lớp học
Đồng thanh bàng
同声旁
屋wū
ốc
nhà; phòng房屋
fángwū · nhà cửa, nhà ở
Đồng thanh bàng
同声旁
侄zhí
điệt
cháu trai (con của anh em trai)侄子
zhízi · cháu trai (con của anh em trai)
Đồng thanh bàng
同声旁
窒zhì
trất
ngạt thở; nghẹt thở, bức bối窒息
zhìxī · ngạt thở; nghẹt thở, bức bối
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 甚至

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác