HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

版

bản
  1. bǎnHSK6 (đề thi 2025)HSK5 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK5danh từ
    bản, phiên bản; trang (báo)
    例: 我听过这首歌的法语版。 – Tôi đã nghe bản tiếng Pháp của bài hát này.
6
chữ dễ nhầm
10
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

版
bǎn
bản
bản, phiên bản; trang (báo)
片 mảnh + 反
8 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 6 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
饭fàn
phạn
cơm; bữa ăn
Hình bàng: 片 mảnh ≠ 饣 ăn uống
吃饭
chīfàn · ăn cơm; ăn
Đồng thanh bàng
同声旁
板bǎn
bản
tấm, ván; bảng
Hình bàng: 片 mảnh ≠ 木 cây, gỗ
黑板
hēibǎn · bảng
Đồng thanh bàng
同声旁
反fǎn
phản
ngược, trái; phản đối
Hình bàng: 片 mảnh ≠ 又 tay
反对
fǎnduì · phản đối
Đồng thanh bàng
同声旁
返fǎn
phản
trở về, quay lại
Hình bàng: 片 mảnh ≠ 辶 đi, di chuyển
返回
fǎnhuí · trở về, quay lại
Đồng thanh bàng
同声旁
扳bān
ban
vặn; bẻ; (bóng) gỡ lại (tỉ số, thế trận)
Hình bàng: 片 mảnh ≠ 扌 tay, động tác tay
扳
bān · vặn; bẻ; (bóng) gỡ lại (tỉ số, thế trận)
Đồng thanh bàng
同声旁
贩fàn
phiến
buôn bán; buôn (thường hàng phi pháp)
Hình bàng: 片 mảnh ≠ 贝 tiền, của cải
贩卖
fànmài · buôn bán; buôn (thường hàng phi pháp)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 版

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (1)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

板bǎn
bản
tấm, ván; bảngHSK3

Từ cận âm 近音词 (9)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

绊bàn
bán
vấp; vướng; ngángHSK7-9
班bān
ban
lớp, ca (làm việc)HSK1
半bàn
bán
một nửaHSK1
办bàn
biện
làm; lo liệu; giải quyết (việc)HSK2
搬bān
ban
chuyển, dờiHSK3
扳bān
ban
vặn; bẻ; (bóng) gỡ lại (tỉ số, thế trận)HSK7-9
扮bàn
bạn
hóa trang; đóng vai; giả làmHSK7-9
伴bàn
bạn
bạn, người đồng hành; đi cùng, kèm theoHSK7-9
拌bàn
bạn
trộn (thức ăn)HSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác