HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

滑梯

hoạt thể
  1. huátīHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từ
    cầu trượt
    例: 孩子们排着队,一个接一个地滑滑梯。 – Bọn trẻ xếp hàng, lần lượt từng đứa chơi cầu trượt.
6
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

滑
huá
hoạt
trượt, trơn
氵 nước + 骨
12 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
骨gǔ
cốt
xương
Hình bàng: 氵 nước ≠ 冎 xương
骨头
gǔtou · xương
Đồng thanh bàng
同声旁
猾huá
hoạt
giảo hoạt
Hình bàng: 氵 nước ≠ 犭 thú vật
狡猾
jiǎohuá · giảo hoạt
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 滑梯
梯
tī
thể
木 cây, gỗ + 弟
11 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
弟dì
đệ
em trai弟弟
dìdi · em trai
Đồng thanh bàng
同声旁
递dì
đệ
đưa, chuyển (bằng tay)
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 辶 đi, di chuyển
快递
kuàidì · chuyển phát nhanh; bưu phẩm
Đồng thanh bàng
同声旁
涕tì
thế
nước mũi
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 氵 nước
鼻涕
bítì · nước mũi
Đồng thanh bàng
同声旁
剃tì
thế
cạo (râu, tóc)
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 刂 dao, cắt
剃
tì · cạo (râu, tóc)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 滑梯

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (1)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

话题huàtí
hóa đề
chủ đềHSK3
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác