剃
thế
- tìHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK7–9động từcạo (râu, tóc)例: 我已经决定把我的头发剃了。 – Tôi đã quyết định cạo đầu.
4
chữ dễ nhầm
4
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
剃
tì
thế
cạo (râu, tóc)
刂 dao, cắt + 弟
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 4 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 弟 | dì đệ | em trai | 弟弟 dìdi · em trai | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 递 | dì đệ | đưa, chuyển (bằng tay) Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 辶 đi, di chuyển | 快递 kuàidì · chuyển phát nhanh; bưu phẩm | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 梯 | tī thể | thang máy Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 木 cây, gỗ | 电梯 diàntī · thang máy | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 涕 | tì thế | nước mũi Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 氵 nước | 鼻涕 bítì · nước mũi | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 剃
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (1)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
| 替 | tì thế | thay, thay cho; giúp, vì | HSK4 |
Từ cận âm 近音词 (3)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.