HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

沟

câu
  1. gōuHSK6 (đề thi 2025)HSK5 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 溝
    mương, rãnh
    例: 路边有一条小沟,走路要小心。 – Bên đường có một con mương nhỏ, đi phải cẩn thận.
4
chữ dễ nhầm
5
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

沟
gōu
câu
mương, rãnh
氵 nước + 勾
7 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
购gòu
cố
mua (văn viết)
Hình bàng: 氵 nước ≠ 贝 tiền, của cải
网购
wǎnggòu · mua sắm qua mạng
Đồng thanh bàng
同声旁
构gòu
cấu
tạo thành, cấu thành
Hình bàng: 氵 nước ≠ 木 cây, gỗ
构成
gòuchéng · tạo thành, cấu thành
Đồng thanh bàng
同声旁
勾gōu
câu
đánh dấu tích; khoanh, gạch; gợi lên (ký ức)
Hình bàng: 氵 nước ≠ 勹 bọc lại
勾勒
gōulè · phác họa; phác thảo
Đồng thanh bàng
同声旁
钩gōu
câu
móc; câu; đan móc (len)
Hình bàng: 氵 nước ≠ 钅 kim loại
钩子
gōuzi · cái móc
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 沟

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (2)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

勾gōu
câu
đánh dấu tích; khoanh, gạch; gợi lên (ký ức)HSK7-9
钩gōu
câu
móc; câu; đan móc (len)HSK7-9

Từ cận âm 近音词 (3)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

狗gǒu
cẩu
chóHSK2
够gòu
cấu
đủHSK2
购gòu
cố
mua (văn viết)HSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác