HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

步伐

bộ phạt
  1. bùfáHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từ
    bước chân; nhịp bước; (bóng) tiến độ
    例: 我们真的得加紧步伐了。 – Chúng ta thật sự phải rảo bước nhanh hơn rồi.
6
chữ dễ nhầm
2
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

步
bù
bộ
bước; bước (đi)
7 nét · kết cấu trên – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
频pín
tần
kênh频道
píndào · kênh
Đồng thanh bàng
同声旁
涉shè
thiệp
can thiệp; xen vào干涉
gānshè · can thiệp; xen vào
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 步伐
伐
fá
phạt
亻 người + 戈
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
找zhǎo
tảo
tìm
Hình bàng: 亻 người ≠ 扌 tay, động tác tay
找到
zhǎodào · tìm thấy; tìm được
Đồng thanh bàng
同声旁
划huà
hoa
chèo (thuyền)
Hình bàng: 亻 người ≠ 刂 dao, cắt
计划
jìhuà · kế hoạch
Đồng thanh bàng
同声旁
戈ē
qua
can qua; binh đao; (bóng) chiến tranh, xung đột干戈
gāngē · can qua; binh đao; (bóng) chiến tranh, xung đột
Đồng thanh bàng
同声旁
阀fá
phiệt
van (đường ống)
Hình bàng: 亻 người ≠ 门 cửa
阀门
fámén · van (đường ống)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 步伐

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (1)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

不乏bùfá
bất phạp
không thiếuHSK7-9

Từ cận âm 近音词 (1)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

不法bùfǎ
bất pháp
phi pháp; bất hợp phápHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác