HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

划

hoa
2 mục trong danh sách HSK 3.0
  1. 1.
    huáHSK5 (đề thi 2025)HSK4 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK4động từ
    chèo (thuyền)
    例: 划船是一种很好的锻炼。 – Chèo thuyền là một cách rèn luyện rất tốt.
  2. 2.
    huàHSK4 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025✍ phải viết tay ở HSK4động từphồn thể 劃
    vạch, kẻ; phân chia; kế hoạch
    例: 请把不认识的词都划出来。 – Hãy gạch chân tất cả những từ chưa biết.
3
chữ dễ nhầm
5
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

划
huà
hoa
chèo (thuyền)
刂 dao, cắt + 戈
6 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
找zhǎo
tảo
tìm
Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 扌 tay, động tác tay
找到
zhǎodào · tìm thấy; tìm được
Đồng thanh bàng
同声旁
戈ē
qua
can qua; binh đao; (bóng) chiến tranh, xung đột干戈
gāngē · can qua; binh đao; (bóng) chiến tranh, xung đột
Đồng thanh bàng
同声旁
伐fá
phạt
chặt; đốn (cây)
Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 亻 người
砍伐
kǎnfá · chặt; đốn (cây)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 划

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (4)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

滑huá
hoạt
trượt, trơnHSK5
话huà
thoại
lời nói; câu nóiHSK1
画huà
họa
vẽ, tranhHSK2
化huà
hóa
-hóa (làm cho trở thành)HSK3

Từ cận âm 近音词 (1)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

花huā
hoa
hoa, tiêu (tiền, thời gian)HSK1
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác