HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

概论

khái luận
  1. gàilùnHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 概論
    khái luận; đại cương (tên sách, môn học)
    例: 这学期我们开了一门《语言学概论》。 – Học kỳ này chúng tôi có môn "Đại cương ngôn ngữ học".
6
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

概
gài
khái
đại khái; nhất loạt; hết thảy
木 cây, gỗ + 既
13 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
既jì
kí
vừa… (vừa…); đã… (thì…)既然
jìrán · đã… thì…; một khi đã
Đồng thanh bàng
同声旁
慨kǎi
khái
cảm khái; bồi hồi xúc động
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 忄 tim, tình cảm
感慨
gǎnkǎi · cảm khái; bồi hồi xúc động
Đồng thanh bàng
同声旁
溉ài
khái
tưới tiêu
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 氵 nước
灌溉
guàngài · tưới tiêu
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 概论
论
lùn
luận
讠 lời nói + 仑
6 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
轮lún
luân
bánh xe; lượt, vòng; đến lượt, thay phiên
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 车 xe
轮船
lúnchuán · tàu thủy
Đồng thanh bàng
同声旁
伦lún
luân
luân lý; đạo đức
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 亻 người
伦理
lúnlǐ · luân lý; đạo đức
Đồng thanh bàng
同声旁
抡lūn
luân
vung; quăng mạnh
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 扌 tay, động tác tay
抡
lūn · vung; quăng mạnh
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 概论

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác