HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

未

vị
  1. wèiHSK6 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK5phó từ
    chưa; không (văn viết)
    例: 这个问题至今仍未得到解决。 – Vấn đề này đến nay vẫn chưa được giải quyết.
5
chữ dễ nhầm
8
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

未
wèi
vị
chưa; không (văn viết)
木 cây, gỗ + 一
5 nét · kết cấu độc thể · HSK4
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
妹mèi
muội
em gái
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 女 phụ nữ
妹妹
mèimei · em gái
Đồng thanh bàng
同声旁
味wèi
vị
vị; mùi
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 口 miệng, nói, ăn
味道
wèidào · mùi vị
Đồng thanh bàng
同声旁
昧mèi
muội
ngu muội; dốt nát; lạc hậu
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 日 mặt trời, thời gian
愚昧
yúmèi · ngu muội; dốt nát; lạc hậu
Đồng thanh bàng
同声旁
魅mèi
mị
sức hút
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 鬼 ma quỷ
魅力
mèilì · sức hút
Đồng thanh bàng
同声旁
末mò
mạt
cuối周末
zhōumò · cuối tuần
Chữ hình cận
形近字
👀 未 / 末: 未: nét ngang trên NGẮN hơn ngang dưới (cây chưa lớn). 末: ngang trên DÀI hơn (tới ngọn cây).
Trong từ 未

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (5)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

味wèi
vị
vị; mùiHSK4
为wèi
vi
vìHSK2
位wèi
vị
vị, ngàiHSK2
喂wèi
vị
aloHSK2
胃wèi
vị
dạ dàyHSK5

Từ cận âm 近音词 (3)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

微wēi
vi
nhỏ; vi; hơi; khẽHSK7-9
围wéi
vi
vây quanh, bao quanhHSK3
唯wéi
duy
chỉ; duy chỉ (văn viết)HSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác