HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

为

vi
3 mục trong danh sách HSK 3.0
  1. 1.
    wèiHSK2 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025✍ phải viết tay ở HSK1giới từphồn thể 為
    vì
    例: 我为你感到骄傲。 – Tôi tự hào về bạn.
  2. 2.
    wéiHSK3 (đề thi 2025)HSK3 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK1động từphồn thể 為
    làm, là; trở thành
    例: 我们选他为班长。 – Chúng tôi bầu cậu ấy làm lớp trưởng.
  3. 3.
    wéiHSK3 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025✍ phải viết tay ở HSK1giới từphồn thể 為
    bị (为…所…); vì
    例: 他的名字为大家所熟悉。 – Tên tuổi của anh ấy được mọi người biết đến.
2
chữ dễ nhầm
8
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

为
wéi
vi
vì
4 nét · kết cấu lồng vào nhau · HSK2
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
伪wěi
nguỵ
làm giả; ngụy tạo伪造
wěizào · làm giả; ngụy tạo
Đồng thanh bàng
同声旁
办bàn
biện
làm; lo liệu; giải quyết (việc)办法
bànfǎ · biện pháp
Chữ hình cận
形近字
👀 办 / 为: 办: hai chấm ở hai bên 力. 为: chấm ở trên và bên trong.
Trong từ 为

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (7)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

味wèi
vị
vị; mùiHSK4
位wèi
vị
vị, ngàiHSK2
喂wèi
vị
aloHSK2
胃wèi
vị
dạ dàyHSK5
未wèi
vị
chưa; không (văn viết)HSK7-9
围wéi
vi
vây quanh, bao quanhHSK3
唯wéi
duy
chỉ; duy chỉ (văn viết)HSK7-9

Từ cận âm 近音词 (1)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

微wēi
vi
nhỏ; vi; hơi; khẽHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác